✔ Số 234, đường 3/2, Phường Vĩnh Lạc, TP. Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang

Máy in laser trắng đen Fuji Xerox DocuPrint P285 dw

✅6,600,000đ

(Bao gồm VAT)

Máy in laser trắng đen Fuji Xerox DocuPrint P285 dw

Tên sản phẩm DocuPrint P285dw
Chức năng Máy in A4 đen trắng
Tốc độ in (A4) Lên tới 34 trang/phút
Độ phân giải in Lên tới 1200 x 1200 dpi ở tốc độ tối đa
Thời gian cho ra bản chụp đầu tiên (A4 SEF) (Ở nhiệt độ 23ºc trong trạng thái sẵn sàng) Tối đa 7 giây
Thời gian khởi động ở 23ºC Tối đa 4 giây (từ chế độ ngủ) và 26 giây (chế độ khởi động)
Bộ nhớ 128 MB
Bộ xử lý 600 MHz
Bảng điều khiển Màn hình LCD dòng
Kết nối Không dây, 10 Base-T/100Base-TX Ethernet, USB 2.0 Hi-Speed
Giao thức mạng iPv4: ARP, RARP, BOOTP, DHCP, APIPA(Auto IP), WINS/NetBIOS name resolution, DNS resolver, mDNs, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/Port 9100, IPP/IPPs, (FTP server), SNMPv1/v2c/v3, HTTP/HTTPs server, TFTP Client and Server, SMTP Client, ICMP, Web Services (Print) IPv6: NDP, RA, DNS Resolver, mDNS, LLMNR responder, LPR/LPD, Custom Raw Port/ Port 9100, IPP/IPPs, FTP Server, SNMPv1/v2c/v3, HTTP/HTTPs Server, TFTP Client and Server, SMTP Client, ICMPv6, Web Services (Print)
In trên di động AirPrint, Google Cloud Print, FX Print Utility for iOS and Android, Mopria Certifed, Near Field Technology (NFC)
Hệ điều hành hỗ trợ Windows® 7(32/64), Windows® 8.1(32/64), Windows 10(32/64), Windows Server 2008 (32/64), Windows Server 2008 R2, Windows Server 2012, Windows Server 2012 R2, Windows Server 20168 Mac os X v, 10.11, 10.12, 10.136
Tính năng tự động in hai mặt
Dung lượng giấy đầu vào (Khay giấy) 250 tờ
Dung lượng giấy đầu vào (Khay đa mục đích) 30 tờ
Dung lượng giấy đầu ra 150 tờ (Úp mặt xuống), 1 tờ (Mặt giấy hướng lên với nắp sau mở ra)
Chu kỳ vận hành tối đa hàng tháng 15,000 trang
Kích thước (RộngxSâuxCao) 356 x 388 x 183 mm
Trọng lượng (không tính phụ tùng) 6.9 kg
Nhiệt độ môi trường khi vận hành Lưu trữ: 0ºC tới 40ºC, vận hành: 10ºC tới 32.5ºC
Độ ẩm Môi trường vận hành: 20% tới 80%RH (không ngưng tụ), 23ºC, 10%
Tiếng ồn: mức độ âm thanh Chế độ in: tối đa 49 dB(A)
Chế độ sẵn sàng: tối đa 30 dB(A)
Nguồn điện 220-240 VAC, 50/60 Hz
Mức tiêu thụ điện Chế độ sẵn sàng/chờ: 48/48W (220-240v/110-120v);
Chế độ in: 510/546W (220-240v/110-120v);
Chế độ ngủ: 0.6/0.6W (220-240v/110-120v);
Vật tư đi kèm máy Mực khoảng 3,000 trang và trống khoảng 12,000 trang
Hộp mực dung lượng cao (3.000 trang) CT202877
Hộp mực dung lượng cực cao (4.500 trang) CT202878
Trống mực (12.000 trang) CT351134

Sản phẩm cùng loại