✔ Số 234, đường 3/2, Phường Vĩnh Lạc, TP. Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang

Máy Photocopy trắng đen Ricoh IM 2702

Liên hệ

Máy Photocopy trắng đen Ricoh IM 2702

Cấu hình

 

Các tính năng

Copy, in, scan

Bộ nhớ - chuẩn

2 GB

Màn hình điều khiển

Cảm ứng màu 7 inches

 

 

Kích thước máy

 

Kích thước (Rộng x Sâu x Cao)

587 x 581 x 677 mm

Trọng lượng

46.5 kg trở xuống

 

 

Xử lý vật liệu in

 

Dung lượng giấy đầu vào chuẩn

600 tờ

Dung lượng giấy đầu vào tối đa

1.600 tờ

Dung lượng giấy đầu ra

250 tờ

Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn

01 khay nạp giấy 500 tờ, khay tay 100 tờ, ARDF 100 tờ

Loại giấy hỗ trợ

Giấy mỏng, giấy thường 1, giấy thường 2, giấy tái chế, giấy màu, giấy đặc biệt, giấy dày, giấy in sẵn, giấy tiêu đề, giấy bond, giấy bìa cứng, giấy dày 1, giấy dày 2, giấy nhãn, film OHP, phong bì

Kích thước giấy tối đa

A3

Định lượng giấy (g/m2)

52 – 216

 

 

Kết nối

 

Giao diện - chuẩn

Thân máy
10Base-T/100Base-TX/1000Base-T (Gigabit Ethernet)
IEEE802.11a/b/g/n (Wireless LAN)
USB2.0-Device (Type-B)
USB2.0-Host

Bảng điều khiển thông minh
IEEE 802.11 ac / a / b / g / n (Mạng LAN không dây)
Bluetooth 4.2
Khe cắm thẻ SD - Thẻ nhớ SDHC
Loại máy chủ lưu trữ USB A - cho bộ nhớ USB Flash
Máy chủ lưu trữ USB Loại A - 1 cổng cho bàn phím USB, đầu đọc thẻ hoặc máy ảnh
Loại máy chủ lưu trữ USB mini B - cho đầu đọc thẻ NFC
Khe cắm thẻ nhớ - để truy cập kỹ sư dịch vụ  
Thẻ NFC

Giao thức mạng - chuẩn

TCP/IP

 

 

Tính năng copy

 

Tốc độ sao chụp

27 trang/ phút

Thời gian sao chụp bản đầu tiên

6,5 giây trở xuống

Độ phân giải sao chụp

300 x 600 dpi (default), 600 x 600 dpi

Phóng to/ Thu nhỏ

25 - 400%

Sao chụp 2 mặt

Có sẵn

Sao chụp thẻ căn cước, chứng minh thư

Hỗ trợ

 

 

Tính năng in

 

Tốc độ in

27 trang/ phút

Thời gian ra bản in đầu

6,5 giây trở xuống

Độ phân giải in

600 x 600 dpi

Các ngôn ngữ miêu tả giấy (PDLs)

Tiêu chuẩn: PCL 5e, PCL 6, PostScript 3

Trình điểu khiển in

Chuẩn: PCL 5e, PCL 6, PostScript 3 emulation

In hai mặt

Có sẵn

In ấn di động

AirPrint, Mopria®

In từ USB/thẻ nhớ SD

Hỗ trợ

 

 

Tính năng quét ảnh

 

Tốc độ quét

50 ảnh/ phút

Phương pháp quét

quét vào email, vào thư mục (SMB, FTP), vào USB/SD, scan vào URL, scan lưu PDF/A, scan vào PDF có nhúng chữ ký số

Quét màu

Có sẵn

Độ phân giải quét

100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi (default), 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi

Quét theo định dạng tệp

Đơn và đa trang TIFF
Đơn và đa trang PDF
Trang đơn JPEG (greyscale)
Đơn và đa trang PDF chất lượng nén cao

Quét đến email

Protocols 
cổng SMTP, POP

Xác thực
Xác thực SMTP, POP trước khi xác thực SMTP

Độ phân giải scan
100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi (mặc định), 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi, 600 x 600 dpi

Scan vào các loại file chuyển qua email
JPEG, PDF - màu trung thực, thang độ xám
TIFF, PDF - trắng đen

Quét đến thư mục

Protocols
SMB

Bảo mật
API LanMan1.0, NTLMv1 / v2, GSS

Độ phân giải
100 x 100 dpi, 200 x 200 dpi (mặc định), 300 x 300 dpi, 400 x 400 dpi,  600 x 600 dpi

Tìm kiếm thư mục khách hàng
Theo tên và ID

Scan thành các định dạng 
JPEG, PDF - màu trung thực, thang độ xám
TIFF, PDF - trắng đen

Quét dạng TWAIN

chế độ Scan 
True colour, greyscale, trắng đen

Độ phân giải scan
75 dpi, 100 dpi, 150 dpi, 200 dpi, 300 dpi, 600 dpi

 

 

Tính năng bảo mật

 

Mã hóa

Mật mã xác thực

Xác thực

Xác thực người dùng - Windows và LDAP qua Kerberos, basic, user code
Xác thực bằng dây 802.1x
Cài đặt giới hạn ản in/ Giới hạn tài khoản

 

 

Hệ điều hành hỗ trợ

 

Windows

PCL 6, PostScript 3
Windows Server 2008
Windows Server 2008 R2
Windows 7
Windows Server 2012
Windows 8.1
Windows Server 2012 R2
Windows 10
Windows Server 2016
Windows Server 2019

Macintosh

OS X Native v10.11 trở lên - chỉ PostScript 3

Unix

Sun Solaris - 10
HP-UX - 11.x, 11iv2, 11iv3
Red Hat Linux - Enterprise v4, v5, v6
SCO OpenServer - 5.0.7, 6.0
IBM AIX - 6.1, 7.1, 7.2

 

 

Phần mèm và giải pháp

 

Tiêu chuẩn

@Remote Embedded
Web Image Monitor

 

 

Tính thân thiện môi trường

 

Nguồn điện

220 - 240 V, 50/60 Hz, 8 A

Mức độ tiêu thụ điện

1.550 W - vận hành tối đa
500 W - in
113 W - Chế độ sẵn sàng
55 W - Chế độ nguồn thấp
1 W - Chế độ ngủ

Thời gian khởi động

25 giây trở xuống

Chế độ tiết kiệm năng lượng

30 phút - Chế độ nguồn thấp (mặc định)
1 phút - Chế độ ngủ (mặc định)

Thời gian phục hồi

10 giây trở xuống - Chế độ nguồn thấp
13 giây trở xuống - Chế độ chờ

Nhãn xanh

Blue Angel Mark (BAM)

Sản phẩm cùng loại