✔ Số 234, đường 3/2, Phường Vĩnh Lạc, TP. Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang

Máy photocopy trắng đen Canon iR2625i

✅65,890,000đ

(Bao gồm VAT)

Máy photocopy trắng đen Canon iR2625i

Các thông số chung

Loại máy

Máy photocopy đen trắng đa chức năng A3

Chức năng chính

In, sao chụp, quét (fax tùy chọn)

Màn hình điều khiển

Tiêu chuẩn: Màn cảm ứng 7 inch TFT LCD WVGA

Bộ nhớ

Tiêu chuẩn 2 GB RAM

Lưu trữ

Chuẩn eMMC: 30GB

Khả năng chứa giấy (A4, 80gsm)

Tiêu chuẩn: 1,200 tờ
Tối đa: 2,300 tờ (với Cassette Feeding Unit-AN1)

Khả năng chứa giấy ra (A4, 80 gsm)

Tiêu chuẩn: 250 tờ
Tối đa: 545 tờ(với Inner Finisher-J1)

Supported Media Sizes

Khay trên 1:
Khổ tiêu chuẩn: A4, A4R, A5R, B4, B5, B5R
Khổ tùy chỉnh: 139.7 x 182 mm - 297 x 390 mm

Khay dưới 2:
Khổ tiêu chuẩn: A3, A4, A4R, A5R, B4, B5, B5R
Khổ tùy chỉnh: 139.7 x 182 mm - 297 x 431.8 mm

Khay tay:
Khổ tiêu chuẩn: A3, A4, A4R, A5, A5R, A6R, B4, B5, B5R, Envelopes [No. 10 (COM 10), Monarch, ISO-C5, DL]
Khổ tùy chỉnh/ Khổ tự do: 98 x 148 - 297 x 431.8 mm

Định lượng giấy hỗ trợ

Khay (1/2): 60 - 128 gsm
Khay tay: 52 - 220 gsm (Giấy mỏng: chỉ cho giấy hạt dọc: 52 - 59 gsm)
Hai mặt: 60 - 105 gsm

Thời gian khởi động
(Chế độ khởi động nhanh: BẬT)

ít hơn 12 giây
Chế độ ngủ: ít hơn 10 giây

Kích thước (Rộng x Sâu x Cao)

iR 2645i/ 2635i: 586 x 709 x 926 mm (với DADF-BA1)
iR 2630i/ 2625i: 586 x 713 x 912 mm (với DADF-AZ1)
iR 2625i: 586 x 700 x 818 mm (với Platen Cover type Z)

Không gian lắp đặt

iR 2645i/ 2635i: 1,363 x 1,269 mm (với DADF-BA1)
iR 2630i/ 2625i: 1,363 x 1,273 mm (với DADF-AZ1)
iR 2625i: 1,363 x 1,260 mm (với Platen Cover type Z)

Trọng lượng

Tiêu chuẩn:
iR 2645i/ 2635i: 68,3 kg không gồm mực
iR 2630i/ 2625i: 66,8 kg không gồm mực

 

 

Thông số in ấn

Tốc độ in (trang/phút)

iR 2645i: 45 trang/phút (A4), 22 trang/phút (A3)
iR 2635i: 35 trang/phút (A4), 22 trang/phút (A3)
iR 2630i: 30 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3)
iR 2625i: 25 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3)

Độ phân giải

1,200 x 1,200 dpi

Ngôn ngữ in

Tiêu chuẩn: UFR II, PCL 6
Tùy chọn: Genuine Adobe PostScript 3

Phông chữ

PCL fonts: 93 Roman, 10 Bitmap fonts, 2 OCR fonts, Andalé Mono WT J/K/S/T (Japanese, Korean, Simplified and Traditional Chinese) , Barcode fonts*6
PS fonts: 136 Roman

Hệ điều hành

UFRII: Windows® 7/ 8.1/ 10/ Server 2008/ 2008 R2/ 2012/ 2012 R2/ 2016/ 2019, MAC OS X (10.9 hoặc cao hơn)
PCL: Windows® 7/ 8.1/ 10/ Server 2008/ 2008 R2/ 2012/ 2012 R2/ 2016/ 2019
PS: Windows® 7/ 8.1/ 10/ Server 2008/ 2008 R2/ 2012/ 2012 R2/ 2016/ 2019, MAC OS X (10.9 hoặc cao hơn)
PPD: Windows® 7/ 8.1/ 10, MAC OS X (10.9 hoặc cao hơn)

 

 

Thông số sao chụp

Tốc độ sao chụp

iR 2645i: 45 trang/phút (A4), 22 trang/phút (A3)
iR 2635i: 35 trang/phút (A4), 22 trang/phút (A3)
iR 2630i: 30 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3)
iR 2625i: 25 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3)

Thời gian sao chụp bản đầu tiên (A4)

iR 2645i/2635i: 3,9 giây hoặc ít hơn
iR 2630i/2625i: 5,9 giây hoặc ít hơn

Độ phân giải sao chụp (dpi)

Đọc 600 x 600 dpi; In 1,200 x 1,200 dpi

Sao chụp nhiều bản

9,999 bản

Mức phóng thu

25% - 400%

 

 

Thông số quét

Loại khay nạp

iR2645i/ 2635i: Tùy chọn khay tài liệu (DADF-BA1) hoặc Platen Cover Type Y
iR2630i/ 2625i: Tùy chọn khay nạp tài liệu (DADF-AZ1) hoặc Platen Cover Type Z

Dung lượng khay nạp tài liệu (80 gsm)

DADF-BA1: 100 tờ
DADF-AZ1: 50 tờ

Định lượng và bản gốc chấp nhận

Platen (DADF-BA1):
Sheet, Book, 3-Dimensional Objects
Platen (DADF-AZ1)
Sheet, Book

 

Định lượng giấy cho khay nạp:

DADF-BA1:

Quét 1 mặt: 38 - 128 gsm (BW), 64 - 128 gsm (CL)

Quét 2 mặt: 50 - 128 gsm (BW), 64 - 128 gsm (CL)

 

DADF-AZ1:

Quét 1 mặt: 38 - 128 gsm (BW/CL)

Quét 2 mặt: 38 - 128 gsm (BW/CL)

Khổ tài liệu hỗ trợ

Nắp đậy: 297 x 431.8 mm
Khổ giấy khay nạp:
DADF-BA1: A3, A4, A4R, A5, A5R, B5, B5R, B6, B4R
Khổ tùy chỉnh: 128 x 139.7 mm - 297 x 431.8 mm
DADF-AZ1:
A3, A4, A4R, A5, A5R, B5, B5R, B4R
Khổ tùy chỉnh: 128 x 148 mm - 297 x 431.8 mm

Tốc độ quét (ảnh/phút: Trắng đen/ Màu: A4)

DADF-BA1:
Quét 1 mặt: 55/ 55 (Trắng đen/ Màu; 300 dpi), 45 (Trắng đen; 600 dpi)
Quét 2 mặt: 27.5/ 27.5 (Trắng đen/Màu; 300 dpi), 22.5 (Trắng đen; 600 dpi)

DADF-AZ1:
Quét 1 mặt: 35/ 25 (Trắng đen/ Màu; 300 dpi), 25 (Trắng đen; 600 dpi)
Quét 2 mặt: 12/ 8 (Trắng đen/ Màu; 300 dpi), 8 (Trắng đen; 600 dpi)

Độ phân giải quét (dpi)

Sao chụp: 600 x 600
Gửi: (Đẩy) 600 x 600, (Kéo) 600 x 600
Fax: 600 x 600

Thông số quét kéo

Colour Network ScanGear2. Cho cả TWAIN và WIA
Hệ điều hành hỗ trợ : Windows® 7/ 8.1/ 10
Windows® Server 2008/ 2008 R2/ 2012/ 2012 R2/ 2016

Phương thức gửi

Chức năng gửi có sẵn

Quét vào USB: có sẵn

Quét vào thiết bị di động và dịch vụ đám mây: một dải các giải pháp có sẵn phụ thuộc nhu cầu khách hàng. Vui lòng liên hệ đại diện kinh doanh để biết thêm chi tiết.
Quét kéo chuẩn TWAIN/ WIA có săon all models

 

 

Thông số gởi

Nơi đến

E-mail/ Internet FAX (SMTP), SMB, FTP, WebDAV, Super G3 FAX (tùy chọn)

Sổ địa chỉ

LDAP (2,000)/ Local (1,600)/ Speed dial (200)

Độ phân giải gửi (dpi)

Đẩy: 600 x 600
Kéo: 600 x 600, 400 x 400, 300 x 300, 200 x 200, 150 x 150, 75 x 75

Giao thức giao tiếp

Tệp: FTP (TCP/IP), SMB (TCP/IP), WebDAV
E-mail/I-Fax: SMTP (gửi), POP3 (nhận)

Định dạng tệp

Tiêu chuẩn: TIFF (MMR), JPEG, PDF (Compact, PDF A/1-b, Encrypted), XPS (Compact), PDF/XPS (Device Signature)
Tùy chọn: PDF (Trace & Smooth), PDF/XPS (User Signature, Searchable), Office Open XML (PowerPoint, Word)

 

 

Thông số fax

Tùy chọn/ Tiêu chuẩn

Tùy chọn

Số đường kết nối tối đa

1

Tốc độ mô-đem

Super G3: 33.6 kbps
G3: 14.4 kbps

Phương thức nén

MH, MR, MMR, JBIG

Độ phân giải (dpi)

400 x 400 (Ultrafine), 200 x 400 (Superfine), 200 x 200 (Fine/Photo), 200 x 100 (Normal)

Khổ gửi/nhận

A3, A4, A4R, A5, A5R, B4, B5, B5R

FAX / bộ nhớ

30,000 trang

Gọi nhanh

200

Gọi nhóm/nơi đến

199

Gửi tuần tự

256 địa chỉ

Sao lưu bộ nhớ

 

 

Thông số lưu trữ

Bộ nhớ media

Tiêu chuẩn: bộ nhớ USB

 

 

Thông bảo mật

Xác thực

Tiêu chuẩn: uniFLOW Online Express, User Authentication, Department ID Authentication, Access Management System, Picture Login  
Tùy chọn: My Print Anywhere secure print (Requires uniFLOW)

Mạng

Tiêu chuẩn: Lọc địa chỉ IP/ Mac Address, IPSEC, TLS Encrypted Communication, SNMP V3.0, IEEE 802.1X, IPv6, SMTP Authentication, POP Authentication before SMTP, S/MIME

Tài liệu

Tiêu chuẩn: Secure Print, Encrypted PDF, Encrypted Secure Print, Device signature
Tùy chọn: User signature

 

 

Môi trường

Môi trường vận hành

Nhiệt độ: 10 - 30 ºC (50 - 86 ºF)
Độ ẩm: 20 - 80 % RH (độ ẩm tương đối)

Nguồn điện

220-240 V , 50/60 Hz , 5.2 A

Nguồn tiêu thụ

Tối đa: 1,500 W
Chế độ chờ: 20W
Chế độ ngủ: 0.6 W

 

 

Vật tư

Hộp mực

NPG-84 (30,000 trang A4, với độ phủ 6%)

 

 

Tùy chọn

CASSETTE FEEDING UNIT-AN1

Khả năng chứa giấy: 550 tờ x 2 (80 gsm)
Loại giấy: Mỏng, Thường, Dày, Màu, Tái chế, Đục lỗ
Khổ giấy: A3, A4, A4R, A5R, B4, B5, B5R, Khổ tùy chỉnh: 139.7 x 182 - 297 x 431.8 mm
Định lượng: 60 - 128 gsm
Nguồn điện: từ nguồn chính
Kích thước (R x S x C): 565 x 650 x 248 mm (gắn với thân máy)
Trọng lượng: 23.5 kg

ENVELOPE FEEDER ATTACHMENT-D1

Gắn với khay 2 khi dùng phong bì. Tối đa 50 phong bì.

INNER 2WAY TRAY-L1

Cho phép tách riêng các bản sao chụp, in và fax.

Thêm 1 khay giấy ra lắp trong thứ 2 để gộp lại khả năng chứa 350 tờ (khay trên 100 tờ/ khay dưới 250 tờ

INNER FINISHER-J1 (Lắp trong)

Số khay: 2
Sức chứa khay trên: A3, A4, A4R, A5, A5R, A6R, B4, B5, B5R: 45 tờ
Sức chứa khay dưới: A4, A5, A5R, B5: 500 tờ, A3, A4R, B4, B5R 250 tờ, A6R: 30 tờ
Định lượng giấy: 52 - 220 gsm
Vị trí ghim: Góc, Đôi

Sức chứa ghim: Ghim góc và ghim đôi:
A4/B5: 50 tờ (52 - 90 gsm)
A3/A4R/B4: 30 tờ (52 - 90 gsm)

Ghim ECO:
A3/A4/B4/B5:
5 tờ (52 - 64 gsm)
4 tờ (65 - 81.4 gsm)
3 tờ (81.5 - 105 gsm)

Dập ghim theo yêu cầu:
40 tờ (80 gsm)
Kích thước (W x D x H): 604 x 535 x 205 mm (khi  khay mở rộng đang mở)
Trọng lượng:  7.3 kg

Đầu đọc thẻ

COPY CARD READER-F1 - Hệ thống truy cập thẻ từ. (tích hợp với Department ID, không dùng với uniFLOW)
IC Card Reader Box-C2
COPY CARD READER ATTACHMENT-H3 - Chỉ dùng cho Copy Card Reader-F1

Phụ kiện khác

UTILITY TRAY-B1 - Khay phụ để giữ bàn phím USB ngoài
Document Tray-J1
Platen Cover Type Z
Platen Cover Type Y
DADF-AZ1
DADF-BA1

Phụ kiện in

PCL INTERNATIONAL FONT SET-A1 - Adds PCL support for Andalé Mono WT J/K/S/T (Japanese/Korean/Simplified Chinese/Traditional Chinese).
PS PRINTER KIT-BT1- cung cấp in mạng hỗ trợ cho in Adobe PostScript 3.

Tùy chọn gửi

Universal Send Digital User Signature Kit-C1
Universal Send Advanced Feature Set-H1

In Barcode

BARCODE PRINTING KIT-D1 - cho khả năng in 1D và 2D barcodes dùng công nghệ jet caps.

Phụ kiện hệ thống

COPY CONTROL INTERFACE KIT-D1: cho phép kết nối (CCVI I/F) giữa đầu cuối điều khiển của thiết bị thứ 3 và thiết bị Canon’s iR-ADV để giúp khách hàng lấy lại chi phí.

Phụ kiện FAX

SUPER G3 FAX BOARD-AV2
REMOTE FAX KIT-A1 -cho phép thiết bị gửi và nhận  fax từ thiết bị khác kết nối tới bảng fax

Sản phẩm cùng loại