✔ Số 234, đường 3/2, Phường Vĩnh Lạc, TP. Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang

Máy in laser màu Ricoh SP C360DNw (408167)

✅12,990,000đ

(Bao gồm VAT)

Máy in laser màu Ricoh SP C360DNw (408167)

Cấu hình

Các tính năng: in

Màu sắc: Có

Bộ nhớ - chuẩn: 512 MB

Màn hình điều khiển: 4 dòng LCD

 

Kích thước máy

Kích thước máy: (Rộng x Sâu x Cao): 400 x 515 x 360 mm

Trọng lượng: 32 kg

 

Xử lý vật liệu in

Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ): 350

Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ): 850

Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ): 200

Khay nạp giấy 250 tờ, khay nạp tay 100 tờ, bộ in hai mặt

Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn: 200 tờ khay đỡ giấy ra

Loại giấy hỗ trợ

Khay nạp giấy tiêu chuẩn và khay nạp tay: Plain paper, middle thick paper, thick paper 1–2, thin paper, recycled paper, special paper 1–5, colour paper, letterhead, pre-printed paper, bond paper, cardstock, label paper, glossy paper, coated paper, envelopes

Khay giấy tùy chọn: Plain paper, middle thick paper, thick paper 1–2, thin paper, recycled paper, special paper 1–5, colour paper, letterhead, pre-printed paper, bond paper, cardstock, label paper, glossy paper, coated paper

Kích thước giấy tối đa: A4

Định lượng giấy (g/m2): 56 – 220

 

Kết nối

Giao diện - chuẩn: 10Base-T/100Base-Tx/1000Base-T (Gigabit Ethernet), USB 2.0, USB 2.0 Host, NFC tag, IEEE 802.11 a/b/g/n (Wireless LAN)

Giao thức mạng - chuẩn: TCP/IP

 

Tính năng in

Tốc độ in: 30 trang/phút - trang đơn; 28 trang/phút - trang 2 mặt

Thời gian ra bản in đầu: Trắng đen - 7,2 giây trở xuống, màu - 8.6 giây trở xuống

Độ phân giải in: 600 x 600 dpi, Tương đương 600 x 1,200 dpi, Tương đương 600 x 2,400 dpi, 1,200 x 1,200 dpi

Các ngôn ngữ miêu tả giấy (PDLs): PCL 5c, PCL 6, PostScript 3 emulation, PDF Direct emulation

Trình điểu khiển in: PCL 5c, PCL 6, PostScript 3

In hai mặt: Tiêu chuẩn

In ấn di động: Có

In từ USB/ thẻ nhớ SD: Có hỗ trợ

 

Tính năng bảo mật

Mã hoá: Mã hoá mật khẩu xác thực

Xác thực: Xác thực có dây 802.1x; Xác thực người dùng-mã người dùng; Xác thực người dùng qua mạng; WiFi Protected Setup (WPS); Bảo mật IEEE 802.11i (WEP)

 

Hệ điều hành được hỗ trợ:

Windows: Windows 7; WIndows 8.1; Windows 10; Windows Server 2008; Windows Server 2008 R2; Windows Server 2012; Windows Server 2012 R2; Windows Server 2016

Macintosh: Mac OS X Native v10.8 trở lên

Unix: Sun Solaris—9, 10; HP-UX—11.x, 11iv2, 11iv3; Red Hat Linux—Enterprise v4, v5, v6; SCO OpenServer—v5.0.7, v6.0; IBM AIX—5L v5.3, v6.1, v7.1

SAP: Môi trường — R/3, S/4; Nền tảng — SAP R/3 (phiên bản 3.0 trở lên), SAP R/3 Enterprise, mySAP ERP (2004 trở lên), SAP HANA; Ngôn ngữ mô tả trang — PCL; Bộ ký tự — Latin-1, Latin-2, Unicode; Phông chữ mã vạch — Mã 128, Mã 39, Mã 93, 2 trên 5, Datamatrix, QR, PDF417

IBM: iSeries AS/400 server (OS/400)

 

Phần mềm và giải pháp

Tiêu chuẩn: Giám sát hình ảnh trên web

Tùy chọn: @Remote Office; Device Manager NX; Printer Driver Packager NX

Ứng dụng di động: Smart Device Connector

 

Tính năng thân thiện với môi trường

Nguồn điện: 220–240 V, 50/60 Hz

Mức độ tiêu thụ điện: 1,200 W trở xuống—công suất tối đa; 471 W—công suất vận hành, trắng đen; 534 W—công suất vận hành, màu; 34.5 W—Chế độ Ready; 0.78 W— chế độ Energy Saver (chế độ Sleep); 1 W trở xuống—tắt tự động; 20 W trở xuống—Tắt cụm sấy mực

Typical Electricity Consumption (TEC): 1.2 kWh

Thời gian khởi động: 20 giây trở xuống

Chế độ tiết kiệm năng lượng: Thời gian thay đổi 1 phút — Tự động tắt; Không hoạt động theo mặc định — Tắt bộ phận sấy mực

Thời gian phục hồi: 10 giây trở xuống—tắt tự động; 10 giây trở xuống—Tắt cụm sấy mực

Các tiêu chuẩn môi trường: RoHS; WEEE

Nhãn xanh: Energy Efficiency labelling scheme (Hong Kong), Blue Angel Mark (BAM), Thai Green Label, EcoLogo

Sản phẩm cùng loại