✔ Số 234, đường 3/2, Phường Vĩnh Lạc, TP. Rạch Giá, Tỉnh Kiên Giang

Máy in laser màu Ricoh P C300W (408333)

✅8,800,000đ

(Bao gồm VAT)

Máy in laser màu Ricoh P C300W (408333)

Cấu hình

Các tính năng: In

Màu sắc: Có

Bộ nhớ - chuẩn: 256 MB

Màn hình điều khiển: 4-line LCD

 

Kích thước máy

Kích thước vật lý (Rộng x Sâu x Cao) - phần máy chính: 400 x 450 x 334 mm

Trọng lượng - thân máy chính: 25 kg trở xuống

 

Xử lý vật liệu in

Dung lượng giấy đầu vào chuẩn (tờ): 251

Dung lượng giấy đầu vào tối đa (tờ): 751

Dung lượng giấy đầu ra chuẩn (tờ): 150

Dung lượng giấy đầu ra tối đa (tờ): 150

Cấu hình giấy đầu vào - chuẩn: Khay giấy vào 250 tờ, 1 khay tay, 1 bộ in đảo mặt.

Cấu hình giấy đầu ra - chuẩn: Khay giấy ra 150 tờ

Loại giấy hỗ trợ: - Khay giấy chuẩn và khay tay: Plain paper 1/2, Recycled paper, Middle thick paper, Thick paper 1/2, Thin paper, Colour paper, Letterhead, Pre-printed, Pre-punched Paper, Labels, Bond, Cardstock, Envelope; - Khay giấy: Plain paper 1/2, Recycled paper, Middle thick paper, Thin paper, Thick paper 1, Colour paper, Letterhead, Pre-printed, Pre-punched paper

Kích thước giấy tối đa: A4

Định lượng giấy (g/m2): 60–163

 

Kết nối

Giao diện - chuẩn: 10Base-T/100Base-TX (Ethernet), USB 2.0, IEEE 802.11 a/b/g/n/ac (Wireless LAN, 2.4 GHz/5 GHz1), 1Các kênh có sẵn (dãy tầng số) và vị trí phù thuộc vào quốc gia hoặc vùng lãnh thổ nơi máy in được sử dụng.

Giao thức mạng - chuẩn: TCP/IP, IPP, Bonjour

 

Tính năng in

Tốc độ in màu: 25 trang/phút - một mặt; 13.5 trang/phút - hai mặt

Tốc độ in trắng đen: 25 trang/phút - một mặt; 13.5 trang/phút - hai mặt

Thời gian ra bản in đầu: 9.8 giây với in màu, 9.4 giây với in trắng đen

Độ phân giải in: 600 x 600 dpi (2,400 x 600 dpi tương đương)

Các ngôn ngữ miêu tả giấy (PDLs): PCL 5c, PCL 6, PostScript3 emulation

Trình điểu khiển in: PCL 5c, PCL 6, PostScript3

In hai mặt: Chuẩn

In ấn di động: AirPrint, Mopria®, RICOH Smart Device Connector

 

Tính năng bảo mật

Xác thực: Xác thực mã người dùng— có sẵn trong chế độ khoá lệnh in

 

Hệ điều hành được hỗ trợ

Windows: Windows 7, 8.1, 10, Server 2008/2008 R2, Server 2012/2012 R2, Server 2016, Server 2019

Macintosh: OS X Native v10.10-10.14-PostScript3 only

 

Phần mềm và giải pháp

Tiêu chuẩn: @Remote Embedded, Web Image Monitor

Tùy chọn: Device Manager NX Lite, Device Manager NX Accounting

Ứng dụng di động: RICOH Smart Device Connector

 

Tính năng thân thiện với môi trường

Nguồn điện: 220–240 V, 50/60 Hz - Asia Pacific

Mức độ tiêu thụ điện: 1,300 W hoặc thấp hơn - tối đa (đảm bảo); 412 W - in trắng đen (tượng trưng); 450 W - in màu (tượng trưng); 32.8 W - Chế độ sẵn sàng (tượng trưng); 25.2 W - Chế độ tiết kiệm năng lượng/Chế độ nghỉ 1 (tượng trưng); 0.66 W - Chế độ tiết kiệm năng lượng/Chế độ nghỉ 2 (tượng trưng)

Typical Electricity Consumption (TEC): 0.03 kWh (tượng trưng), 0.04 kWh (đảm bảo)

Thời gian khởi động: 20 giây

Chế độ tiết kiệm năng lượng: Thời gian chuyển đổi 30 giây - Chế độ tiết kiệm năng lượng 1; 1 - 60 phút; mặc định là 1 phút - Chế độ tiết kiệm năng lượng 2

Nhãn xanh: Energy Efficiency labelling scheme (Hong Kong), Lot6

Sản phẩm cùng loại